Từ Vựng Màu Sắc Trong tiếng Anh Cơ Bản Nhất Cho Trẻ Nhỏ

Góc học tập -
màu sắc trong tiếng Anh

Màu sắc trong tiếng Anh là chủ đề quen thuộc mà bé nào cũng nên biết khi học ngoại ngữ. Ngay cả khi bé đã biết về những màu sắc trong tiếng Anh cơ bản thì ba mẹ hãy bật mí thêm những điều thú vị khi học từ vựng về màu sắc nhé! Trong bài viết này, hãy cùng POPS Kids Learn khám phá những bất ngờ thú vị xoay quanh từ vựng về màu sắc tiếng Anh.

Bảng màu sắc trong tiếng Anh

Các màu cơ bản trong  tiếng Anh

Khi học từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh, bé sẽ phải nhớ ít nhất 11 màu cơ bản. Các từ vựng tiếng Anh về màu sắc không chỉ giúp bé hiểu thêm ý nghĩa mà còn biết được mỗi màu lại gửi gắm những thông điệp khác nhau. 

White /waɪt/ (adj): màu trắng

Các từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh, màu trắng là mang ý nghĩa rất tích cực, gắn liền với sự tinh khiết, hồn nhiên và trong sáng. Có rất nhiều cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu trắng có thể kể đến như: “A white lie” (Một lời nói dối vô hại).

Blue /bluː/ (adj): xanh da trời

Trong quá trình học từ vựng tiếng Anh về màu sắc, màu xanh được biết đến là màu sắc được yêu thích nhất trên toàn thế giới. Đây là biểu tượng của sự trung thành, sức mạnh, trí tuệ và hòa bình. Phụ huynh và các bé có thể bắt gặp những cụm từ vựng màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh da trời ví dụ như: “Blue blood” (người có xuất thân quý tộc) hoặc “Blue ribbon” (chất lượng cao, ưu tú),…

Green /griːn/ (adj): xanh lá cây

Green – từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh thể hiện cho sự phát triển, an toàn và tin tưởng. Những cụm từ, thành ngữ nổi tiếng trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh lá cây như: “Give someone get the green light” (“bật đèn xanh” – tức là cho phép ai đó làm gì); “Green with envy” ( sự đố kỵ, ghen tỵ).

Yellow /ˈjel.əʊ/ (adj): vàng

Trong tất cả các màu sắc trong tiếng Anh thì màu vàng thể hiện cho sự thông thái và mạnh mẽ. Cụm từ nổi tiếng “Have yellow streak” có nghĩa là “ai đó không dám làm gì”.

Orange /ˈɒr.ɪndʒ/(adj): màu da cam

Nhắc đến các màu sắc cơ bản trong tiếng Anh thì không thể thiếu màu cam – là sự mạnh mẽ vì nó là kết hợp giữa của màu đỏ và hạnh phúc của màu vàng. Màu cam gắn liền liền với sự vui tươi, có chút nhẹ nhàng và tươi mát.

Pink /pɪŋk/ (adj): hồng

Màu hồng – màu sắc cơ bản trong tiếng Anh tượng trưng cho lãng mạn, tình yêu và thể hiện cho sự chăm sóc chu đáo. Những cụm từ, thành ngữ liên quan đến màu hồng nổi tiếng ví dụ như: “Pink slip” (giấy báo bị sa thải) hay “In the pink” (có sức khỏe tốt).

Gray /greɪ/ (adj): xám

Một trong các màu sắc trong tiếng Anh gợi sự buồn rầu thì không thể bỏ qua màu xám. Một số cụm từ dùng phổ biến trong tiếng Anh liên quan đến màu xám như “Grey matter” (chất xám, tượng trưng cho trí thông minh), “Gray-hair” (tóc muối tiêu).

Red /red/ (adj): đỏ

Tất cả màu sắc trong tiếng Anh không thể thiếu màu đỏ – màu thể hiện sức mạnh, quyền lực cũng như sự quyết tâm và nhiệt huyết. Đây cũng là biểu tượng của sự đe dọa và chiến tranh. Những cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu đỏ mà ba mẹ có thể tham khảo đó là: “Be in the red” (lâm vào tình cảnh nợ nần).“the red carpet” (thảm đỏ).

từ vựng về màu sắc
Mỗi màu sắc đều có những ý nghĩa riêng

Black /blæk/(adj): đen

Màu đen tượng trưng cho sự bí ẩn, sức mạnh, quyền lực và cũng là màu thể hiện cho những điều tiêu cực. Các cụm từ, thành ngữ liên quan đến màu đen khi bé học tiếng Anh có thể gặp như: “Black mood” (tâm trạng tiêu cực), “Black market” (chợ đen).

Brown /braʊn/ (adj): nâu

Màu nâu là màu tượng trưng cho sự thận trọng, bảo vệ và sự giàu có về vật chất. Cụm từ quen thuộc liên quan đến màu nâu như: “To be browned off” (tức giận, cảm thấy chán ngấy).

Purple /ˈpɜː(ɹ).pəl/ (adj): tím

Khi nói đến chủ đề màu sắc trong tiếng Anh thì màu tím thường tượng trưng cho sự sang trọng, quyền quý và tham vọng. Đây cũng là màu sắc của sự sáng tạo, bí ẩn, và ma thuật. Các bé có thể  gặp các cụm từ liên quan đến màu tím như: “Purple with rage” (giận tới mức đỏ mặt tía tai), “Born to the purple” (chỉ người được sinh ra trong các gia đình quý tộc).

Công thức tạo màu trong tiếng Anh

Trên thực tế, những màu sắc trong tiếng Anh không chỉ có 11 màu cơ bản nêu trên. Bằng cách pha các màu lại với nhau, bé sẽ có vô vàn những màu sắc tiếng Anh mới lạ. Dưới đây là những công thức pha màu đơn giản nhất cho bé có thể thực hành tại nhà:

  • Red (đỏ) + blue (xanh da trời) = violet (tím)
  • Orange (cam) + blue (xanh da trời) = brown (nâu)
  • Red (đỏ) + Yellow (vàng) = orange (cam)
  • Red (đỏ) + green (xanh lá cây) = brown (nâu)
  • Yellow (vàng) + blue (xanh da trời) = green (xanh lá cây)
từ vựng tiếng Anh về màu sắc
Một số từ vựng tiếng Anh về màu sắc cơ bản cho bé

Các loại màu sắc trong tiếng Anh

Màu sắc trong tiếng Anh cũng được chia ra thành rất nhiều nhóm, đa dạng và phong phú như tiếng Việt. Ngoài những gam màu cơ bản thì bảng màu sắc tiếng Anh còn có vô vàn màu sắc khác nhau với các tên gọi thú vị như:  

Nhóm màu xanh: 

  • Turquoise (n): Màu lam
  • Dark Green (n): Xanh lá cây đậm
  • Light Blue (n): Xanh nhạt
  • Navy (n): Xanh da trời đậm
  • Avocado (n): Màu xanh đậm ( màu xanh của bơ )
  • Limon (n): Màu xanh thẫm ( màu chanh )
  • Chlorophyll (n): Xanh diệp lục
  • Emerald (n): Màu lục tươi
  • Blue (n): Màu xanh da trời
  • Sky (n): Màu xanh da trời
  • Bright blue (n): Màu xanh nước biển tươi
  • Bright green (n): Màu xanh lá cây tươi
  • Light green (n): Màu xanh lá cây nhạt
  • Light blue /(n): Màu xanh da trời nhạt
  • Dark blue (n): Màu xanh da trời đậm
  • Dark green (n): Màu xanh lá cây đậm
  • Lavender (n): Sắc xanh có ánh đỏ
  • Pale blue (n): Lam nhạt
  • Sky – blue (n): Xanh da trời
  • Peacock blue (n): Lam khổng tước
  • Grass – green (n): Xanh lá cây
  • Leek – green (n): Xanh hành lá
  • Apple green (n): Xanh táo

Nhóm màu vàng 

  • Melon (n): Màu quả dưa vàng
  • Sunflower (n): Màu vàng rực
  • Tangerine (n): Màu quýt
  • Gold/ gold- colored (n): Màu vàng óng
  • Yellowish (n): Vàng nhạt
  • Waxen /(n): Vàng cam
  • Pale yellow (n): Vàng nhạt
  • Apricot yellow (n): Vàng hạnh, Vàng mơ

Nhóm màu hồng

  • Gillyflower (n): Màu hồng tươi ( hoa cẩm chướng )
  • Baby pink (n): Màu hồng tươi ( tên gọi màu son của phụ nữ )
  • Salmon (n): Màu hồng cam
  • Pink red (n): Hồng đỏ
  • Murrey (n): Hồng tím
  • Scarlet (n): Phấn hồng, màu hồng điều
  • Vermeil (n): Hồng đỏ

Nhóm màu đỏ

  • Bright red (n): Màu đỏ sáng
  • Cherry (n): Màu đỏ anh đào
  • Wine /(n): Đỏ màu rượu vang
  • Plum (n): Màu đỏ mận
  • Reddish (n): Đỏ nhạt
  • Rosy (n): Đỏ hoa hồng

Nhóm màu tím

  • Eggplant (n): Màu cà tím
  • Grape (n): Màu tím thẫm
  • Orchid (n): Màu tím nhạt

Cách sử dụng màu sắc trong câu

Ngoài việc sử dụng bảng màu sắc để mô tả về các đồ vật, hiện tượng hay sự vật, trong một câu tiếng Anh, các từ chỉ màu sắc thường đóng vai trò làm tính từ (adj) hoặc danh từ (n). 

Ví dụ, người bản ngữ thường hay nói: 

  • “What a black day!” tức là chỉ một ngày đen đủi
  • My wallet is empty…” tức là ví của tôi hết sạch tiền
  • “I’m red hot” chỉ sự tức giận

Trên đây là những từ vựng về chủ đề màu sắc trong tiếng Anh phổ biến nhất cho ba mẹ và bé tham khảo. Ngoài việc học từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh, ba mẹ hãy nhớ dạy thêm cho bé cách dùng chúng trong câu để có thể biểu dạy thêm nghĩa bóng một cách thuần thục như người bản xứ nhé!

Các bạn có thể tham khảo thêm các từ vựng theo chủ đề trong tiếng Anh sau đây: