Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 kèm bài tập mà bé cần nắm

Góc học tập -
ngữ pháp tiếng Anh lớp 2

Những kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 trọng tâm mà bé cần nhớ. Vậy ngữ pháp tiếng Anh trong chương trình lớp 2 gồm những dạng nào? Câu trả lời sẽ được POPS Kids Learn tổng hợp qua bài viết sau đây.

Kiến thức tiếng Anh lớp 2 về động từ to be

Động từ to be được xem là từ loại đơn giản và cơ bản nhất trong tiếng Anh. Chức năng của động từ to be được dùng để liên kết chủ ngữ và vị ngữ trong câu, và thường đứng sau chủ ngữ. Thêm vào đó, động từ to be được sử dụng để mô tả con người, sự vật hay hiện tượng nào đó trong đời sống.

Đối với học sinh lớp 2, bé sẽ được học 3 động từ to be là is – are – am (là những động từ to be dùng trong các câu tường thuật, câu nghi vấn, câu cảm thán ở thì hiện tại).

Ngoài ra, mỗi dạng chủ ngữ sẽ đi kèm với một động từ to be khác nhau. Bé có thể xem bảng dưới đây:

Chủ ngữĐộng từ to be
Iam
He, She, Itis
We, They, Youare

Một số mẫu câu ví dụ:

  • I am a student. – Con là học sinh
  • He is my brother. – Anh ấy là anh trai con.
  • They are my friends. – Họ là bạn của con.
  • We are a family. – Chúng ta là gia đình.
  • It is a cat. – Đó là một con mèo.
tổng hợp ngữ pháp tiếng anh lớp 2
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 về động từ to be

Một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 thường gặp

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 là nội dung trọng tâm mà bé cần phải nắm. Đồng thời, đây là dạng ngữ pháp cơ bản giúp bé xây dựng nền tảng tiếng Anh trong giao tiếp. Sau đây là một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 2:

  • Subject + Verb (Chủ ngữ và động từ)

Ví dụ:

  • She runs. – Cô ấy chạy.
  • They sing. – Họ hát.
  • You write. – Bạn viết.
  • Subject + Verb + Object (Chủ ngữ + động từ + tân ngữ)

Ví dụ:

  • I wash my clothes. – Con giặt quần áo của mình.
  • He plays video games. – Anh ấy chơi điện tử.
  • We go to school. – Chúng con đến trường.
  • Subject + Verb + Adjective (Chủ ngữ + động từ + tính từ)

Ví dụ:

  • Girls are beautiful. – Các cô bé thật xinh đẹp.
  • His hair is black. – Tóc anh ấy màu đen.
  • The garden is big. – Khu vườn thật rộng lớn.
  • Subject + Verb + Noun (Chủ ngữ + động từ + danh từ)

Ví dụ:

  • My name is Tom. – Tên con là Tom.
  • They are doctors. – Họ là bác sĩ.
  • My sister is a teacher. – Em gái tôi là giáo viên
  • Subject + Verb + Adverb (Chủ ngữ + động từ + trạng từ)

Ví dụ:

  • It rains heavily. – Trời mưa rất to.
  • She runs quickly. – Cô ấy chạy rất nhanh.
  • The band performs very well. – Ban nhạc chơi rất tốt.
bài tập ngữ pháp tiếng anh lớp 2
Cấu trúc ngữ pháp lớp 2 mà bé thường gặp

Lý thuyết về từ loại trong tiếng Anh lớp 2

Sau khi nắm được các cấu trúc cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh, sau đây là một số nội dung về từ loại trong tiếng Anh mà bé cần biết.

Ngữ pháp về đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưng hay còn được gọi là đại từ xưng hô trong giao tiếp, là những đại từ dùng để đại diện hoặc thay thế cho một danh từ chỉ người hoặc chỉ sự vật. Trong tiếng Anh, đại từ nhân xưng có thể được xem là chủ ngữ đứng trước động từ hoặc làm tân ngữ trong một câu. Chức năng của đại từ nhân xưng được dùng để thay thế nhằm tránh sự lặp lại một danh từ quá nhiều trong một câu.

Đại từ nhân xưng được phân thành hai loại:

  • Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (Subject pronouns)
  • Đại từ nhân xưng làm tân ngữ (Object pronouns)

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) là tính từ đứng trước danh từ, có nhiệm vụ bổ nghĩa cho danh từ đó. Tính từ sở hữu giúp người nghe xác định danh từ đó thuộc về một người nào đó hoặc một sự vật, hiện tượng nào đó.

Subject pronouns (Đại từ nhân xưng)Possessive adjective (Tính từ sở hữu)  
I – tôiMy – của tôi 
You – bạn, các bạn Your – của bạn 
He – anh ấy, ông ấyHis – của anh ấy 
She – cô ấy, chị ấy Her – của cô ấy 
It – nó Its – của nó 
We – chúng tôi, chúng taOur – của chúng tôi
They – họ Their – của họ

Ví dụ về đại từ nhân xưng:

  • She calls me every Friday. – Cô ấy gọi điện thoại cho tôi mỗi thứ sáu.
  • Give it to him tomorrow. – Đưa nó cho anh ấy vào ngày mai nhé.
  • Let us show you the answer to this test. – Hãy để chúng tôi cho bạn xem đáp án của bài kiểm tra này.

Ví dụ về tính từ sở hữu:

  • I am looking for your email. – Tôi trông chờ email của bạn.
  • Her job is to look after the children. – Công việc của cô ấy là trông trẻ.
  • The bird is flying by its wings. – Con chim đang bay bằng chính đôi cánh của nó.

Mạo từ “a” và “an” trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “a” và “an” đều là mạo từ chỉ danh từ đếm được số ít, và đều có nghĩa là chỉ một sự vật nào đó.

Tuy nhiên, các bé cần lưu ý rằng: Mạo từ “an” chỉ đứng trước các danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (u, e, o, a, i). Các danh từ số ít còn lại thì dùng mạo từ “a”.

Ví dụ:

  • A cat – Một con mèo
  • A girl – Một cô bé
  • A book – Một cuốn sách
  • An eraser – Một cục tẩy
  • An apple – Một trái táo
  • An umbrella – Một chiếc dù

Giới từ in/on/at

Trong chương trình tiếng Anh lớp 2, ngữ pháp giới từ in/on/at thường được dùng trong 2 cách sau đây:

Giới từ chỉ thời gian

Với giới từ “in” thường được dùng để chỉ tháng, mùa hoặc năm. Giới từ “on” thường để chỉ các ngày trong tuần. Giới từ “at” thường chỉ giờ giấc.

Ví dụ:

  • In January : Vào tháng một 
  • In summer: Vào mùa hè 
  • On monday: Vào thứ 2 
  • On sunday: Vào chủ nhật 
  • At 7 o’clock: Vào lúc 7 giờ 

Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ “in” dùng ám chỉ một không gian kín được bao quanh ở các phía. Giới từ “at” dùng để xác định một vị trí chính xác, một điểm, vị trí cụ thể nào đó. Giới từ “on” dùng để chỉ danh từ nằm trên một bề mặt nào đó.

Ví dụ:

  • In the garden: Trong vườn 
  • In the zoo: Trong vườn bách thú 
  • In the kitchen: Trong phòng bếp 
  • In the box: Trong hộp 
  • In the classroom: Trong phòng học 
  • In a car: Trong xe ô tô 
  • On the table: Trên bàn 
  • On the floor: Trên sàn nhà 
  • On a bus: Trên xe buýt 
  • On a plane: Trên máy bay 
  • At the bus stop: Tại trạm xe buýt đó
  • At home: Ở nhà 
  • At the door: Tại cửa ra vào
cấu trúc ngữ pháp tiếng anh lớp 2
Cấu trúc ngữ pháp lớp 2 mà bé cần nắm

Một số bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 kèm đáp án

Sau khi nắm được kiến thức trọng tâm của ngữ pháp tiếng Anh lớp 2, POPS Kids Learn sẽ đưa ra một số bài tập giúp các bé tự ôn tập lại những gì đã học sau đây.

Bài 1. Điền động từ to be phù hợp vào mỗi câu dưới đây:

  1. I  _________  happy 
  2. He  _________ small 
  3. My name  _________ Hoa 
  4. They _________ my friends 
  5. I _________  a student 
  6. He  _________ sad 
  7. We _________  hungry
  8. Peter and David _________  thirsty 

Đáp án: 1. am – 2. is –  3. is – 4. are – 5. am – 6. is – 7. are – 8. are

Bài 2. Điền các tính từ sở hữu phù hợp vào mỗi câu dưới đây:

  1. I am Anna. That is ________  kitty 
  2. He is David. It is ________  bike 
  3. She is Lily. These are ________ pencils 
  4. She is Mary. This is ________ books
  5. They are Army and Jack. Those are ________ friends 

Đáp án: 1. my – 2. his – 3. her – 4. her – 5. their

Bài 3. Điền mạo từ “a” hoặc “an” vào mỗi danh từ dưới đây sao cho phù hợp nhất:

a. … apple

b. … orange

c.… cup

d… elephant

e.… pig

f.…pencil

g… book

h… candy

i… arm

j… ice cream

Đáp án: a. an – b. an – c. a – d. an – e. a – f. a – g. a – h. a – i. an – j. an 

Bài 4. Điền vào chỗ trống giới từ “in”, “on”, “at” thích hợp:

  1. My family sometimes visits grandparents … the weekend.
  2. My mother usually goes shopping … Saturday morning.
  3. I always do my homework … the evening.
  4. The circus often comes to our town … spring.
  5. Sophia’s birthday is … May 16th.

Đáp án: 1. on – 2. on – 3. in – 4. in – 5. on

kiến thức tiếng anh lớp 2
Một số bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 dành cho bé luyện tập

Trên đây là tổng hợp các dạng ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 mà bé cần nắm. Có thể nói đây là những bài học ngữ pháp tiếng Anh đơn giản nhất giúp bé tạo nền tảng vững chắc cho việc học ngôn ngữ. POPS Kids Learn chúc bé sẽ học tiếng Anh ngày một tốt hơn nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *